family flacourtiaceae

family flacourtiaceae

The family Flacourtiaceae includes many tropical trees with edible fruits.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Họ Flacourtiaceae: Một họ thực vật chủ yếu gồm các loài cây gỗ cây bụi nhiệt đới. Họ này từng được công nhận rộng rãi trong phân loại thực vật cổ điển, nhưng ngày nay phần lớn các chi của đã được chuyển sang họ Salicaceae (họ Liễu) dựa trên các nghiên cứu phát sinh loài.

dụ sử dụng
  • (Họ Flacourtiaceae bao gồm nhiều loài cây gỗ cây bụi nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học đã phân loại lại họ Flacourtiaceae dựa trên bằng chứng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The former family flacourtiaceae": Họ Flacourtiaceae trước đây (dùng để chỉ họ này trong bối cảnh lịch sử phân loại).
    • The former family flacourtiaceae is now largely considered part of Salicaceae. (Họ Flacourtiaceae trước đây ngày nay phần lớn được coi một phần của họ Liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flacourtiaceous (tính từ): thuộc về họ Flacourtiaceae.
    • The flacourtiaceous plants are adapted to tropical climates. (Các loài thực vật thuộc họ Flacourtiaceae thích nghi với khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Flacourtiaceae (không từ đồng nghĩa phổ biến khác, đây tên khoa học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.